TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonné

/sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

sonné nghĩa là có đánh chuông, đã điểm.

Nghĩa của sonné

Tính từ

  1. Có đánh chuông, đã điểm.
    • Midi sonnémười hai giờ trưa đã điểm
  2. Nghĩa bóng Tròn, đúng.
    • Avoir quarante ans sonnétròn bốn mươi tuổi
  3. Thông tục Điên điên, gàn dở.
    • Il est complètement sonnénó hoàn toàn gàn dở
  4. Thân mật Bị đánh loạng choạng.
    • c'est midi sonné(thân mật) trễ mất rồi

Dạng từ của sonné

Số nhiềusonnés
Giống cáisonnée
Giống cái số nhiềusonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ groggy; shattered; stunned, knocked out; nuts, barmy

Câu hỏi thường gặp

sonné nghĩa là gì?

sonné (tính từ) nghĩa là có đánh chuông, đã điểm.

sonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonné (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.