sonné
/sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
sonné nghĩa là có đánh chuông, đã điểm.
Nghĩa của sonné
Tính từ
- Có đánh chuông, đã điểm.
- Midi sonnémười hai giờ trưa đã điểm
- Nghĩa bóng Tròn, đúng.
- Avoir quarante ans sonnétròn bốn mươi tuổi
- Thông tục Điên điên, gàn dở.
- Il est complètement sonnénó hoàn toàn gàn dở
- Thân mật Bị đánh loạng choạng.
- c'est midi sonné(thân mật) trễ mất rồi
Dạng từ của sonné
| Số nhiều | sonnés |
| Giống cái | sonnée |
| Giống cái số nhiều | sonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ groggy; shattered; stunned, knocked out; nuts, barmy
Câu hỏi thường gặp
sonné nghĩa là gì?
sonné (tính từ) nghĩa là có đánh chuông, đã điểm.
sonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonné (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ne/.