TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonneur

danh từ giống đực (m)
/sɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sonneur nghĩa là người đánh chuông.

Nghĩa của sonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh chuông.
  2. Kỹ thuật Người điều khiển giàn đóng cọc.
  3. Động vật học Cóc tía.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người thổi kèn.
    • dormir comme un sonneurngủ say như chết

Dạng từ của sonneur

Đi với mạo từ: un sonneur · le sonneur

Số nhiềusonneurs
Giống cáisonneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ringer (of bells, etc.); blower (of horns, etc.)

Câu hỏi thường gặp

sonneur nghĩa là gì?

sonneur (danh từ) nghĩa là người đánh chuông.

sonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonneur (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nœʁ/.

sonneur là giống đực hay giống cái?

sonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.