sonneur
danh từ giống đực (m)
/sɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sonneur nghĩa là người đánh chuông.
Nghĩa của sonneur
Danh từ · giống đực
- Người đánh chuông.
- Kỹ thuật Người điều khiển giàn đóng cọc.
- Động vật học Cóc tía.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người thổi kèn.
- dormir comme un sonneurngủ say như chết
Dạng từ của sonneur
Đi với mạo từ: un sonneur · le sonneur
| Số nhiều | sonneurs |
| Giống cái | sonneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ringer (of bells, etc.); blower (of horns, etc.)
Câu hỏi thường gặp
sonneur nghĩa là gì?
sonneur (danh từ) nghĩa là người đánh chuông.
sonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonneur (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nœʁ/.
sonneur là giống đực hay giống cái?
sonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).