TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonnette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

sonnette nghĩa là chuông, giàn đóng cọc.

Nghĩa của sonnette

Danh từ · giống cái

  1. Chuông (gọi, báo).
    • Le président agite la sonnetteôngchủ tọa lắc chuông
  2. Kỹ thuật Giàn đóng cọc.
    • serpent à sonnettesxem serpent
    • tirer les cordon de sonnetteschạy chọt hết nơi này đến nơi khác

Dạng từ của sonnette

Đi với mạo từ: une sonnette · la sonnette

Số nhiềusonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell (for example, on a bicycle), handbell; doorbell; pile driver

Câu hỏi thường gặp

sonnette nghĩa là gì?

sonnette (danh từ) nghĩa là chuông, giàn đóng cọc.

sonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonnette (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɛt/.

sonnette là giống đực hay giống cái?

sonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.