TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voisé

/vwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

voisé nghĩa là kêu có thanh.

Nghĩa của voisé

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Kêu có thanh.

Dạng từ của voisé

Số nhiềuvoisés
Giống cáivoisée
Giống cái số nhiềuvoisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voiced (sounded with vibration of the vocal cords)

Câu hỏi thường gặp

voisé nghĩa là gì?

voisé (tính từ) nghĩa là kêu có thanh.

voisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voisé (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.