TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silencieusement

/si.lɑ̃.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

silencieusement nghĩa là im lặng, lặng lẽ.

Nghĩa của silencieusement

Phó từ

  1. Im lặng; lặng lẽ.
    • Travailler silencieusementlặng lẽ làm việc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silencieusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ silently (in a silent manner; making no noise)

Câu hỏi thường gặp

silencieusement nghĩa là gì?

silencieusement (phó từ) nghĩa là im lặng, lặng lẽ.

silencieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silencieusement (giọng Pháp chuẩn): /si.lɑ̃.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.