silencieusement
/si.lɑ̃.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
silencieusement nghĩa là im lặng, lặng lẽ.
Nghĩa của silencieusement
Phó từ
- Im lặng; lặng lẽ.
- Travailler silencieusementlặng lẽ làm việc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silencieusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ silently (in a silent manner; making no noise)
Câu hỏi thường gặp
silencieusement nghĩa là gì?
silencieusement (phó từ) nghĩa là im lặng, lặng lẽ.
silencieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silencieusement (giọng Pháp chuẩn): /si.lɑ̃.sjøz.mɑ̃/.