rapidement
rapidement nghĩa là mau, nhanh.
Nghĩa của rapidement
Phó từ
- Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.
- Courir rapidementchạy nhanh
- Ce travail va être rapidement achevécông việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapidement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rapidement
- Il est mort rapidement après son accident. Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.Tatoeba #131042
- Il fait tout très rapidement. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh.Tatoeba #4714454
- Il partit rapidement après notre arrivée. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132205
- Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182
- La rumeur s'est rapidement répandue. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236035
- Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312
- La rumeur se répandit rapidement. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236033
- Tu nages très rapidement. Cậu bơi nhanh thật đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2295954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ speedily; quickly
Câu hỏi thường gặp
rapidement nghĩa là gì?
rapidement (phó từ) nghĩa là mau, nhanh.
rapidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapidement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pid.mɑ̃/.