TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapidement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rapidement nghĩa là mau, nhanh.

Nghĩa của rapidement

Phó từ

  1. Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.
    • Courir rapidementchạy nhanh
    • Ce travail va être rapidement achevécông việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapidement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rapidement

  • Il est mort rapidement après son accident. Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.Tatoeba #131042
  • Il fait tout très rapidement. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh.Tatoeba #4714454
  • Il partit rapidement après notre arrivée. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132205
  • Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182
  • La rumeur s'est rapidement répandue. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236035
  • Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312
  • La rumeur se répandit rapidement. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236033
  • Tu nages très rapidement. Cậu bơi nhanh thật đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2295954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ speedily; quickly

Câu hỏi thường gặp

rapidement nghĩa là gì?

rapidement (phó từ) nghĩa là mau, nhanh.

rapidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapidement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.