TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapidité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

rapidité nghĩa là sự nhanh, sự nhanh chóng.

Nghĩa của rapidité

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhanh, sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
    • Avec la rapidité de l'éclairnhanh như chớp
    • La rapidité du tempssự nhanh chóng của thời gian

Dạng từ của rapidité

Đi với mạo từ: une rapidité · la rapidité

Số nhiềurapidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapidité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swiftness, fastness, quickness

Câu hỏi thường gặp

rapidité nghĩa là gì?

rapidité (danh từ) nghĩa là sự nhanh, sự nhanh chóng.

rapidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapidité (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pi.di.te/.

rapidité là giống đực hay giống cái?

rapidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.