TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapin

danh từ giống đực (m)
/ʁa.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rapin nghĩa là họa sĩ vô tài, người học vẽ.

Nghĩa của rapin

Danh từ · giống đực

  1. Họa sĩ vô tài.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người học vẽ.

Dạng từ của rapin

Đi với mạo từ: un rapin · le rapin

Số nhiềurapins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dauber (unskillful painter); painter's apprentice

Câu hỏi thường gặp

rapin nghĩa là gì?

rapin (danh từ) nghĩa là họa sĩ vô tài, người học vẽ.

rapin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapin (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pɛ̃/.

rapin là giống đực hay giống cái?

rapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.