rapin
danh từ giống đực (m)
/ʁa.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rapin nghĩa là họa sĩ vô tài, người học vẽ.
Nghĩa của rapin
Danh từ · giống đực
- Họa sĩ vô tài.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người học vẽ.
Dạng từ của rapin
Đi với mạo từ: un rapin · le rapin
| Số nhiều | rapins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dauber (unskillful painter); painter's apprentice
Câu hỏi thường gặp
rapin nghĩa là gì?
rapin (danh từ) nghĩa là họa sĩ vô tài, người học vẽ.
rapin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapin (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pɛ̃/.
rapin là giống đực hay giống cái?
rapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).