TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapiner

/ʁapine/ giọng máy của trình duyệt

rapiner nghĩa là cướp bóc, cướp đoạt.

Nghĩa của rapiner

Động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cướp bóc, cướp đoạt.

Câu hỏi thường gặp

rapiner nghĩa là gì?

rapiner (động từ) nghĩa là cướp bóc, cướp đoạt.

rapiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapiner (giọng Pháp chuẩn): /ʁapine/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.