TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapière

danh từ giống cái (f)
/ʁa.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rapière nghĩa là gươm dài.

Nghĩa của rapière

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Gươm dài.

Dạng từ của rapière

Đi với mạo từ: une rapière · la rapière

Số nhiềurapières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rapier (sword)

Câu hỏi thường gặp

rapière nghĩa là gì?

rapière (danh từ) nghĩa là gươm dài.

rapière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapière (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pjɛʁ/.

rapière là giống đực hay giống cái?

rapière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.