rapière
danh từ giống cái (f)
/ʁa.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
rapière nghĩa là gươm dài.
Nghĩa của rapière
Danh từ · giống cái
- Sử học Gươm dài.
Dạng từ của rapière
Đi với mạo từ: une rapière · la rapière
| Số nhiều | rapières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rapier (sword)
Câu hỏi thường gặp
rapière nghĩa là gì?
rapière (danh từ) nghĩa là gươm dài.
rapière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapière (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pjɛʁ/.
rapière là giống đực hay giống cái?
rapière là danh từ giống cái (dùng với une, la).