TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitesse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

vitesse nghĩa là sự đi nhanh, sự chạy nhanh, sự làm nhanh.

Nghĩa của vitesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi nhanh, sự chạy nhanh, sự làm nhanh.
    • Course de vitessecuộc đua chạy nhanh
  2. Vận tốc, tốc độ.
    • Vitesse prévuetốc độ dự kiến
    • Vitesse de rotationtốc độ quay
    • Vitesse de satellisationtốc độ đưa vào quỹ đạo (vũ trụ)
    • Vitesse supersoniquetốc độ siêu thanh
    • Vitesse d'allumagetốc độ đánh lửa
    • Vitesse d'attentetốc độ khi chờ (máy bay)

Dạng từ của vitesse

Đi với mạo từ: une vitesse · la vitesse

Số nhiềuvitesses

Cụm từ, thành ngữ với vitesse

  • à toute vitesse — hết sức nhanh
  • en vitesse — nhanh chóng

Câu ví dụ với vitesse

  • La vitesse crée de la perte. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9262
  • Il nous faut pas confondre vitesse et précipitation. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12216448
  • Il est parti en vitesse. Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131823
  • Le train voyage à la vitesse de 50 miles par heure. Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373557
  • On a vu une voiture de patrouille foncer à toute vitesse. Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed; gear

Câu hỏi thường gặp

vitesse nghĩa là gì?

vitesse (danh từ) nghĩa là sự đi nhanh, sự chạy nhanh, sự làm nhanh.

vitesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitesse (giọng Pháp chuẩn): /vi.tɛs/.

vitesse là giống đực hay giống cái?

vitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.