rapide
rapide nghĩa là mau, nhanh, dốc đứng, chuyến xe tốc hành.
Nghĩa của rapide
Tính từ
- Mau, nhanh, chóng; mau lẹ.
- Mouvement rapidecử động mau lẹ
- Train rapide(đường sắt) chuyến xe tốc hành
- Dốc đứng.
- Un escalier rapidecầu thang dốc đứng
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Chuyến xe tốc hành.
- Ghềnh.
- Descente d'un rapidesự xuống ghềnh
Dạng từ của rapide
| Số nhiều | rapides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapide
Trái nghĩa
Họ từ của rapide
Cụm từ, thành ngữ với rapide
- acier rapide — thép gió
Câu ví dụ với rapide
- Tu n'es pas assez rapide. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #3469
- Cette personne n'est pas très rapide pour se faire des amis. Người này không nhanh chóng kết bạn.Tatoeba #453297
- Le guépard est l'animal le plus rapide. Báo đốm là loài vật nhanh nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551630
- Vous n'êtes pas assez rapide. Bạn chưa đủ nhanh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3653202
- Une voiture est plus rapide qu'un vélo. Ôtô nhanh hơn xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11188860
- Vous n'êtes pas assez rapides. Bạn chưa đủ nhanh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3653203
- L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fast, rapid
- Phó từ fast; rapidly; quickly
- Danh từ rapid (stretch of river); express (fast train)
Câu hỏi thường gặp
rapide nghĩa là gì?
rapide (tính từ, danh từ) nghĩa là mau, nhanh, dốc đứng, chuyến xe tốc hành.
rapide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapide (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pid/.