TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lente

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

lente nghĩa là trứng chấy, trứng rận.

Nghĩa của lente

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trứng chấy, trứng rận.

Dạng từ của lente

Đi với mạo từ: une lente · la lente

Số nhiềulentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nit

Nguồn gốc từ lente

biến đổi của, bản thân nó lại là biến đổi của cổ điển lens.

Câu hỏi thường gặp

lente nghĩa là gì?

lente (danh từ) nghĩa là trứng chấy, trứng rận.

lente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lente (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃t/.

lente là giống đực hay giống cái?

lente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.