rapiat
/ʁa.pja/ giọng máy của trình duyệt
rapiat nghĩa là bủn xỉn, biển lận, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.
Nghĩa của rapiat
Tính từ
- Thân mật Bủn xỉn, biển lận.
Danh từ · giống đực
- Thân mật Kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.
Dạng từ của rapiat
| Số nhiều | rapiats |
| Giống cái | rapiate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheapskate, miser
Câu hỏi thường gặp
rapiat nghĩa là gì?
rapiat (tính từ, danh từ) nghĩa là bủn xỉn, biển lận, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.
rapiat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapiat (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pja/.