TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapiat

/ʁa.pja/ giọng máy của trình duyệt

rapiat nghĩa là bủn xỉn, biển lận, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.

Nghĩa của rapiat

Tính từ

  1. Thân mật Bủn xỉn, biển lận.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.

Dạng từ của rapiat

Số nhiềurapiats
Giống cáirapiate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheapskate, miser

Câu hỏi thường gặp

rapiat nghĩa là gì?

rapiat (tính từ, danh từ) nghĩa là bủn xỉn, biển lận, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận.

rapiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapiat (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pja/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.