doucereux
/du.sʁø/ giọng máy của trình duyệt
doucereux nghĩa là nhạt, ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ.
Nghĩa của doucereux
Tính từ
- Nhạt.
- Vin doucereuxrượu nhạt
- Ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ.
- Doucereux personnagecon người dịu dàng vờ
- Voix doucereusegiọng ngọt ngào đầu lưỡi
Dạng từ của doucereux
| Giống cái | doucereuse /du.sʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | doucereuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doucereux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ squidgy; unctuous (profusely polite, especially unpleasantly so and insincerely earnest); soft; sickly sweet
Câu hỏi thường gặp
doucereux nghĩa là gì?
doucereux (tính từ) nghĩa là nhạt, ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ.
doucereux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doucereux (giọng Pháp chuẩn): /du.sʁø/.