TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassant

/ka.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cassant nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, đanh thép.

Nghĩa của cassant

Tính từ

  1. Dễ vỡ, dễ gãy.
  2. Đanh thép.
    • Ton cassantgiọng đanh thép
  3. Thông tục Làm cho mệt, vất vả.
    • Travail pas très cassantcông việc không vất vả lắm

Dạng từ của cassant

Số nhiềucassants
Giống cáicassante /ka.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềucassantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brittle; harsh, cutting, catty

Câu hỏi thường gặp

cassant nghĩa là gì?

cassant (tính từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, đanh thép.

cassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassant (giọng Pháp chuẩn): /ka.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.