TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blessant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blessant nghĩa là xúc phạm, làm mất lòng.

Nghĩa của blessant

Tính từ

  1. Xúc phạm, làm mất lòng.
    • Parole blessantelời nói xúc phạm

Dạng từ của blessant

Số nhiềublessants
Giống cáiblessante /blɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềublessantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wounding, offensive, hurtful

Câu hỏi thường gặp

blessant nghĩa là gì?

blessant (tính từ) nghĩa là xúc phạm, làm mất lòng.

blessant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessant (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.