blessant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
blessant nghĩa là xúc phạm, làm mất lòng.
Nghĩa của blessant
Tính từ
- Xúc phạm, làm mất lòng.
- Parole blessantelời nói xúc phạm
Dạng từ của blessant
| Số nhiều | blessants |
| Giống cái | blessante /blɛ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | blessantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wounding, offensive, hurtful
Câu hỏi thường gặp
blessant nghĩa là gì?
blessant (tính từ) nghĩa là xúc phạm, làm mất lòng.
blessant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blessant (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.sɑ̃/.