TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pliant

/pli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pliant nghĩa là gấp, ghế xếp.

Nghĩa của pliant

Tính từ

  1. Gấp (được).
    • Chaise plianteghế xếp

Danh từ · giống đực

  1. Ghế xếp.

Dạng từ của pliant

Số nhiềupliants
Giống cáipliante /pli.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềupliantes

Cụm từ, thành ngữ với pliant

  • mètre pliant — thước xếp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pliant
  • Danh từ folding chair, seat, etc.

Câu hỏi thường gặp

pliant nghĩa là gì?

pliant (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp, ghế xếp.

pliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pliant (giọng Pháp chuẩn): /pli.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.