pliant
/pli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pliant nghĩa là gấp, ghế xếp.
Nghĩa của pliant
Tính từ
- Gấp (được).
- Chaise plianteghế xếp
Danh từ · giống đực
- Ghế xếp.
Dạng từ của pliant
| Số nhiều | pliants |
| Giống cái | pliante /pli.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pliantes |
Cụm từ, thành ngữ với pliant
- mètre pliant — thước xếp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pliant
- Danh từ folding chair, seat, etc.
Câu hỏi thường gặp
pliant nghĩa là gì?
pliant (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp, ghế xếp.
pliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pliant (giọng Pháp chuẩn): /pli.jɑ̃/.