plie
danh từ giống cái (f)
/pli/ giọng máy của trình duyệt
plie nghĩa là cá bơn sao.
Nghĩa của plie
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá bơn sao.
Dạng từ của plie
Đi với mạo từ: une plie · la plie
| Số nhiều | plies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaice
Câu hỏi thường gặp
plie nghĩa là gì?
plie (danh từ) nghĩa là cá bơn sao.
plie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plie (giọng Pháp chuẩn): /pli/.
plie là giống đực hay giống cái?
plie là danh từ giống cái (dùng với une, la).