TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plie

danh từ giống cái (f)
/pli/ giọng máy của trình duyệt

plie nghĩa là cá bơn sao.

Nghĩa của plie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá bơn sao.

Dạng từ của plie

Đi với mạo từ: une plie · la plie

Số nhiềuplies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaice

Câu hỏi thường gặp

plie nghĩa là gì?

plie (danh từ) nghĩa là cá bơn sao.

plie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plie (giọng Pháp chuẩn): /pli/.

plie là giống đực hay giống cái?

plie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.