pliage
danh từ giống đực (m)
/pli.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
pliage nghĩa là sự gấp.
Nghĩa của pliage
Danh từ · giống đực
- Sự gấp.
- Pliage du lingesự gấp quần áo
- Pliage des feuilles impriméessự gấp tờ in
Dạng từ của pliage
Đi với mạo từ: un pliage · le pliage
| Số nhiều | pliages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folding (the act of folding something)
Câu hỏi thường gặp
pliage nghĩa là gì?
pliage (danh từ) nghĩa là sự gấp.
pliage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pliage (giọng Pháp chuẩn): /pli.jaʒ/.
pliage là giống đực hay giống cái?
pliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).