pliable
/pli.abl/ giọng máy của trình duyệt
pliable nghĩa là dễ gấp, dễ uốn.
Nghĩa của pliable
Tính từ
- Dễ gấp.
- Dễ uốn.
- Caractére pliabletính nết dễ uốn
Dạng từ của pliable
| Số nhiều | pliables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pliable
Câu hỏi thường gặp
pliable nghĩa là gì?
pliable (tính từ) nghĩa là dễ gấp, dễ uốn.
pliable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pliable (giọng Pháp chuẩn): /pli.abl/.