TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pli

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pli/ giọng máy của trình duyệt

pli nghĩa là nếp, nếp nhăn.

Nghĩa của pli

Danh từ · giống đực

  1. Nếp.
    • Jupe à plisváy có xếp nếp
    • Pli de I' aine(giải phẫu) nếp bẹn
    • Ce jeune homme prend un mauvais plichàng trai ấy nhiễm nếp xấu
  2. Nếp nhăn.
    • Les plis du frontnhững nếp nhăn ở trán
  3. Địa lý; địa chất Nếp uốn.
    • Pli convexenếp uốn lõm
  4. Phong bì.
    • Deux lettres sous le même plihai lá thư trong một phong bì
  5. Thư.
    • Pli recommandéthư bảo đảm
  6. Đánh bài (đánh cờ) như levée 4.
  7. Xây dựng Góc lõm (tường nhà).
    • mise en plissự uốn tóc thành nếp
    • ne pas faire un pli(thân mật) chẳng khó khăn gì

Dạng từ của pli

Đi với mạo từ: un pli · le pli

Số nhiềuplis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fold; pleat; letter; trick

Câu hỏi thường gặp

pli nghĩa là gì?

pli (danh từ) nghĩa là nếp, nếp nhăn.

pli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pli (giọng Pháp chuẩn): /pli/.

pli là giống đực hay giống cái?

pli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.