pli
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pli/ giọng máy của trình duyệt
pli nghĩa là nếp, nếp nhăn.
Nghĩa của pli
Danh từ · giống đực
- Nếp.
- Jupe à plisváy có xếp nếp
- Pli de I' aine(giải phẫu) nếp bẹn
- Ce jeune homme prend un mauvais plichàng trai ấy nhiễm nếp xấu
- Nếp nhăn.
- Les plis du frontnhững nếp nhăn ở trán
- Địa lý; địa chất Nếp uốn.
- Pli convexenếp uốn lõm
- Phong bì.
- Deux lettres sous le même plihai lá thư trong một phong bì
- Thư.
- Pli recommandéthư bảo đảm
- Đánh bài (đánh cờ) như levée 4.
- Xây dựng Góc lõm (tường nhà).
- mise en plissự uốn tóc thành nếp
- ne pas faire un pli(thân mật) chẳng khó khăn gì
Dạng từ của pli
Đi với mạo từ: un pli · le pli
| Số nhiều | plis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fold; pleat; letter; trick
Câu hỏi thường gặp
pli nghĩa là gì?
pli (danh từ) nghĩa là nếp, nếp nhăn.
pli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pli (giọng Pháp chuẩn): /pli/.
pli là giống đực hay giống cái?
pli là danh từ giống đực (dùng với un, le).