plexus
danh từ giống đực (m)
/plɛk.sys/ giọng máy của trình duyệt
plexus nghĩa là đám rối.
Nghĩa của plexus
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Đám rối.
- Plexus nerveuxđám rối thần kinh
Dạng từ của plexus
Đi với mạo từ: un plexus · le plexus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plexus
Câu hỏi thường gặp
plexus nghĩa là gì?
plexus (danh từ) nghĩa là đám rối.
plexus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plexus (giọng Pháp chuẩn): /plɛk.sys/.
plexus là giống đực hay giống cái?
plexus là danh từ giống đực (dùng với un, le).