TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plexiglas

danh từ giống đực (m)
/plɛk.si.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

plexiglas nghĩa là thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.

Nghĩa của plexiglas

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.

Dạng từ của plexiglas

Đi với mạo từ: un plexiglas · le plexiglas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Plexiglas, plexiglass

Câu hỏi thường gặp

plexiglas nghĩa là gì?

plexiglas (danh từ) nghĩa là thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.

plexiglas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plexiglas (giọng Pháp chuẩn): /plɛk.si.ɡlas/.

plexiglas là giống đực hay giống cái?

plexiglas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.