plexiglas
danh từ giống đực (m)
/plɛk.si.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
plexiglas nghĩa là thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.
Nghĩa của plexiglas
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.
Dạng từ của plexiglas
Đi với mạo từ: un plexiglas · le plexiglas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Plexiglas, plexiglass
Câu hỏi thường gặp
plexiglas nghĩa là gì?
plexiglas (danh từ) nghĩa là thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ.
plexiglas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plexiglas (giọng Pháp chuẩn): /plɛk.si.ɡlas/.
plexiglas là giống đực hay giống cái?
plexiglas là danh từ giống đực (dùng với un, le).