TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onctueux

/ɔ̃k.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

onctueux nghĩa là nhờn, sánh.

Nghĩa của onctueux

Tính từ

  1. Nhờn.
    • Liquide onctueuxchất lỏng nhờn
  2. Sánh.
    • Civet très onctueuxmón xivê rất sánh
  3. Nghĩa bóng Êm dịu, dịu dàng.
    • Conversation onctueusecuộc nói chuyện dịu dàng

Dạng từ của onctueux

Giống cáionctueuse /ɔ̃k.tɥøz/
Giống cái số nhiềuonctueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onctueux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của onctueux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smooth, creamy; greasy, oily, unctuous

Câu hỏi thường gặp

onctueux nghĩa là gì?

onctueux (tính từ) nghĩa là nhờn, sánh.

onctueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onctueux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃k.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.