TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onctuosité

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃k.tɥɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

onctuosité nghĩa là tính nhờn, tính mát tay.

Nghĩa của onctuosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhờn, tính mát tay (của một chất).

Dạng từ của onctuosité

Đi với mạo từ: une onctuosité · l'onctuosité

Câu hỏi thường gặp

onctuosité nghĩa là gì?

onctuosité (danh từ) nghĩa là tính nhờn, tính mát tay.

onctuosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onctuosité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃k.tɥɔ.zi.te/.

onctuosité là giống đực hay giống cái?

onctuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.