ondatra
danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.da.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
ondatra nghĩa là chuột hải ly.
Nghĩa của ondatra
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chuột hải ly.
Dạng từ của ondatra
Đi với mạo từ: un ondatra · l'ondatra
| Số nhiều | ondatras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ondatra
Câu hỏi thường gặp
ondatra nghĩa là gì?
ondatra (danh từ) nghĩa là chuột hải ly.
ondatra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ondatra (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.da.tʁa/.
ondatra là giống đực hay giống cái?
ondatra là danh từ giống đực (dùng với un, le).