TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondatra

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.da.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

ondatra nghĩa là chuột hải ly.

Nghĩa của ondatra

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chuột hải ly.

Dạng từ của ondatra

Đi với mạo từ: un ondatra · l'ondatra

Số nhiềuondatras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ondatra

Câu hỏi thường gặp

ondatra nghĩa là gì?

ondatra (danh từ) nghĩa là chuột hải ly.

ondatra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondatra (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.da.tʁa/.

ondatra là giống đực hay giống cái?

ondatra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.