TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onde

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

onde nghĩa là sóng, làn sóng, làn nước.

Nghĩa của onde

Danh từ · giống cái

  1. Sóng, làn sóng.
    • Les ondes de la mer(văn học) làn sóng biển
    • Ondes courteslàn sóng ngắn (rađiô)
    • Longueur d'onde(vật lý học) bước sóng
    • Ondes électromagnétiques(vật lý học) sóng điện từ
  2. Thơ ca Làn nước.
    • Voguer sur l'ondelướt trên làn nước
  3. Gợn, cát.
    • Les ondes d'une moirecát nhiễu
  4. Làn nhấp nhô.
  5. Đợt, cơn.
    • Des ondes de colèrenhững cơn giận

Dạng từ của onde

Đi với mạo từ: une onde · l'onde

Số nhiềuondes

Họ từ của onde

Cụm từ, thành ngữ với onde

  • ne pas être sur la même longueur d'onde — (thân mật) không hiểu nhau
  • onde de choc — Sóng xung kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wave; water, especially calm water

Câu hỏi thường gặp

onde nghĩa là gì?

onde (danh từ) nghĩa là sóng, làn sóng, làn nước.

onde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onde (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃d/.

onde là giống đực hay giống cái?

onde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.