TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondé

/ɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

ondé nghĩa là có hình làn sóng, gợn sóng.

Nghĩa của ondé

Tính từ

  1. Có hình làn sóng, gợn sóng.
    • Bois ondégỗ có vân làn sóng

Dạng từ của ondé

Số nhiềuondés
Giống cáiondée
Giống cái số nhiềuondées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wavy (of hair); wavy; undy

Câu hỏi thường gặp

ondé nghĩa là gì?

ondé (tính từ) nghĩa là có hình làn sóng, gợn sóng.

ondé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.