TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onde de choc

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃d də ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

onde de choc nghĩa là sóng xung kích.

Nghĩa của onde de choc

Danh từ · giống cái

  1. Sóng xung kích. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của onde de choc

Đi với mạo từ: une onde de choc · l'onde de choc

Số nhiềuondes de choc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shockwave; bow shock

Câu hỏi thường gặp

onde de choc nghĩa là gì?

onde de choc (danh từ) nghĩa là sóng xung kích.

onde de choc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onde de choc (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃d də ʃɔk/.

onde de choc là giống đực hay giống cái?

onde de choc là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.