onde de choc
danh từ giống cái (f)
/ɔ̃d də ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt
onde de choc nghĩa là sóng xung kích.
Nghĩa của onde de choc
Danh từ · giống cái
- Sóng xung kích. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của onde de choc
Đi với mạo từ: une onde de choc · l'onde de choc
| Số nhiều | ondes de choc |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shockwave; bow shock
Câu hỏi thường gặp
onde de choc nghĩa là gì?
onde de choc (danh từ) nghĩa là sóng xung kích.
onde de choc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onde de choc (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃d də ʃɔk/.
onde de choc là giống đực hay giống cái?
onde de choc là danh từ giống cái (dùng với une, la).