TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondin

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ondin nghĩa là thủy thần, hà bá.

Nghĩa của ondin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Thủy thần, hà bá.

Dạng từ của ondin

Đi với mạo từ: un ondin · l'ondin

Số nhiềuondins
Giống cáiondine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male undine; water-sprite; merfolk, merman

Câu hỏi thường gặp

ondin nghĩa là gì?

ondin (danh từ) nghĩa là thủy thần, hà bá.

ondin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondin (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dɛ̃/.

ondin là giống đực hay giống cái?

ondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.