TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondoiement

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.dwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ondoiement nghĩa là sự gợn sóng, sự nhấp nhô, sự rửa tội tạm.

Nghĩa của ondoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
    • Ondoiement des vaguessóng nhấp nhô
  2. Tôn giáo Sự rửa tội tạm.
    • L'ondoiement d'un enfant mourantsự rửa tội tạm cho một đứa trẻ sắp chết

Dạng từ của ondoiement

Đi với mạo từ: un ondoiement · l'ondoiement

Số nhiềuondoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ undulation

Câu hỏi thường gặp

ondoiement nghĩa là gì?

ondoiement (danh từ) nghĩa là sự gợn sóng, sự nhấp nhô, sự rửa tội tạm.

ondoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondoiement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dwa.mɑ̃/.

ondoiement là giống đực hay giống cái?

ondoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.