ondoiement
ondoiement nghĩa là sự gợn sóng, sự nhấp nhô, sự rửa tội tạm.
Nghĩa của ondoiement
Danh từ · giống đực
- Sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
- Ondoiement des vaguessóng nhấp nhô
- Tôn giáo Sự rửa tội tạm.
- L'ondoiement d'un enfant mourantsự rửa tội tạm cho một đứa trẻ sắp chết
Dạng từ của ondoiement
Đi với mạo từ: un ondoiement · l'ondoiement
| Số nhiều | ondoiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ undulation
Câu hỏi thường gặp
ondoiement nghĩa là gì?
ondoiement (danh từ) nghĩa là sự gợn sóng, sự nhấp nhô, sự rửa tội tạm.
ondoiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ondoiement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dwa.mɑ̃/.
ondoiement là giống đực hay giống cái?
ondoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).