TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondoyant

/ɔ̃.dwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ondoyant nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô, hay thay đổi, thất thường.

Nghĩa của ondoyant

Tính từ

  1. Gợn sóng, nhấp nhô; uyển chuyển.
    • Cheveux ondoyantstóc gợn sóng
    • Flamme ondoyantengọn lửa nhấp nhô
    • Taille ondoyantethân hình uyển chuyển
  2. Văn học Hay thay đổi, thất thường.
    • Nature ondoyantebản chất thất thường

Dạng từ của ondoyant

Số nhiềuondoyants
Giống cáiondoyante /ɔ̃.dwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuondoyantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ondoyant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undulating, rippling

Câu hỏi thường gặp

ondoyant nghĩa là gì?

ondoyant (tính từ) nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô, hay thay đổi, thất thường.

ondoyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondoyant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.