TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onctueusement

/ɔ̃k.tɥøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

onctueusement nghĩa là êm dịu, dịu dàng.

Nghĩa của onctueusement

Phó từ

  1. Êm dịu, dịu dàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ runnily, unctuously

Câu hỏi thường gặp

onctueusement nghĩa là gì?

onctueusement (phó từ) nghĩa là êm dịu, dịu dàng.

onctueusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onctueusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃k.tɥøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.