TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onction

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

onction nghĩa là lễ xức dầu thánh, sự êm dịu, sự dịu dàng.

Nghĩa của onction

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ xức dầu thánh.
  2. Nghĩa bóng Sự êm dịu, sự dịu dàng.
    • Parler avec onctionnói dịu dàng

Dạng từ của onction

Đi với mạo từ: une onction · l'onction

Số nhiềuonctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với onction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unction

Câu hỏi thường gặp

onction nghĩa là gì?

onction (danh từ) nghĩa là lễ xức dầu thánh, sự êm dịu, sự dịu dàng.

onction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onction (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃k.sjɔ̃/.

onction là giống đực hay giống cái?

onction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.