cassage
danh từ giống đực (m)
/ka.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
cassage nghĩa là sự đập vỡ, sự bẻ gãy.
Nghĩa của cassage
Danh từ · giống đực
- Sự đập vỡ, sự bẻ gãy.
- Cassage des mineraissự đập quặng
Dạng từ của cassage
Đi với mạo từ: un cassage · le cassage
| Số nhiều | cassages |
Cụm từ, thành ngữ với cassage
- cassage de vitres — (nghĩa bóng) sự trái ngược phũ phàng; sự can thiệp thô bạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking
Câu hỏi thường gặp
cassage nghĩa là gì?
cassage (danh từ) nghĩa là sự đập vỡ, sự bẻ gãy.
cassage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassage (giọng Pháp chuẩn): /ka.saʒ/.
cassage là giống đực hay giống cái?
cassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).