TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassage

danh từ giống đực (m)
/ka.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

cassage nghĩa là sự đập vỡ, sự bẻ gãy.

Nghĩa của cassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập vỡ, sự bẻ gãy.
    • Cassage des mineraissự đập quặng

Dạng từ của cassage

Đi với mạo từ: un cassage · le cassage

Số nhiềucassages

Cụm từ, thành ngữ với cassage

  • cassage de vitres — (nghĩa bóng) sự trái ngược phũ phàng; sự can thiệp thô bạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking

Câu hỏi thường gặp

cassage nghĩa là gì?

cassage (danh từ) nghĩa là sự đập vỡ, sự bẻ gãy.

cassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassage (giọng Pháp chuẩn): /ka.saʒ/.

cassage là giống đực hay giống cái?

cassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.