TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassable

/ka.sabl/ giọng máy của trình duyệt

cassable nghĩa là có thể vỡ, có thể gãy.

Nghĩa của cassable

Tính từ

  1. Có thể vỡ, có thể gãy.

Dạng từ của cassable

Số nhiềucassables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breakable

Câu hỏi thường gặp

cassable nghĩa là gì?

cassable (tính từ) nghĩa là có thể vỡ, có thể gãy.

cassable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassable (giọng Pháp chuẩn): /ka.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.