cassable
/ka.sabl/ giọng máy của trình duyệt
cassable nghĩa là có thể vỡ, có thể gãy.
Nghĩa của cassable
Tính từ
- Có thể vỡ, có thể gãy.
Dạng từ của cassable
| Số nhiều | cassables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ breakable
Câu hỏi thường gặp
cassable nghĩa là gì?
cassable (tính từ) nghĩa là có thể vỡ, có thể gãy.
cassable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassable (giọng Pháp chuẩn): /ka.sabl/.