incassable
/ɛ̃.ka.sabl/ giọng máy của trình duyệt
incassable nghĩa là không vỡ.
Nghĩa của incassable
Tính từ
- Không vỡ (được).
- Verre incassablethủy tinh không vỡ
Dạng từ của incassable
| Số nhiều | incassables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incassable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbreakable, shatterproof
Câu hỏi thường gặp
incassable nghĩa là gì?
incassable (tính từ) nghĩa là không vỡ.
incassable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incassable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.sabl/.