TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incasique

/ɛ̃.ka.zik/ giọng máy của trình duyệt

incasique nghĩa là Như inca.

Nghĩa của incasique

Tính từ

  1. Như inca.

Dạng từ của incasique

Số nhiềuincasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Incan

Câu hỏi thường gặp

incasique nghĩa là gì?

incasique (tính từ) nghĩa là Như inca.

incasique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incasique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.