TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incartade

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kaʁ.tad/ giọng máy của trình duyệt

incartade nghĩa là chuyện điên rồ, lời lăng nhục.

Nghĩa của incartade

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện điên rồ.
    • Les incartades de la jeunessenhững chuyện điên rồ của tuổi trẻ
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Lời lăng nhục.

Dạng từ của incartade

Đi với mạo từ: une incartade · l'incartade

Số nhiềuincartades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incartade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prank, escapade

Câu hỏi thường gặp

incartade nghĩa là gì?

incartade (danh từ) nghĩa là chuyện điên rồ, lời lăng nhục.

incartade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incartade (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.tad/.

incartade là giống đực hay giống cái?

incartade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.