incartade
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kaʁ.tad/ giọng máy của trình duyệt
incartade nghĩa là chuyện điên rồ, lời lăng nhục.
Nghĩa của incartade
Danh từ · giống cái
- Chuyện điên rồ.
- Les incartades de la jeunessenhững chuyện điên rồ của tuổi trẻ
- Từ cũ; nghĩa cũ Lời lăng nhục.
Dạng từ của incartade
Đi với mạo từ: une incartade · l'incartade
| Số nhiều | incartades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incartade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prank, escapade
Câu hỏi thường gặp
incartade nghĩa là gì?
incartade (danh từ) nghĩa là chuyện điên rồ, lời lăng nhục.
incartade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incartade (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.tad/.
incartade là giống đực hay giống cái?
incartade là danh từ giống cái (dùng với une, la).