frasque
danh từ giống cái (f)
/fʁask/ giọng máy của trình duyệt
frasque nghĩa là hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng.
Nghĩa của frasque
Danh từ · giống cái
- Hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng.
- Des frasques de jeunessesnhững lầm lạc của tuổi trẻ
Dạng từ của frasque
Đi với mạo từ: une frasque · la frasque
| Số nhiều | frasques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escapade, mischief (foolish experience or adventure)
Câu hỏi thường gặp
frasque nghĩa là gì?
frasque (danh từ) nghĩa là hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng.
frasque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frasque (giọng Pháp chuẩn): /fʁask/.
frasque là giống đực hay giống cái?
frasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).