incarné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
incarné nghĩa là hóa thân, hiện thân.
Nghĩa của incarné
Tính từ
- Hóa thân, hiện thân.
- Divinité incarnéevị thần hóa thân
- Ongle incarné(y học) móng thụt
Dạng từ của incarné
| Số nhiều | incarnés |
| Giống cái | incarnée |
| Giống cái số nhiều | incarnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incarné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của incarné
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incarnate, embodied, personified; ingrown
Câu hỏi thường gặp
incarné nghĩa là gì?
incarné (tính từ) nghĩa là hóa thân, hiện thân.
incarné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incarné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.ne/.