TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incarné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

incarné nghĩa là hóa thân, hiện thân.

Nghĩa của incarné

Tính từ

  1. Hóa thân, hiện thân.
    • Divinité incarnéevị thần hóa thân
    • Ongle incarné(y học) móng thụt

Dạng từ của incarné

Số nhiềuincarnés
Giống cáiincarnée
Giống cái số nhiềuincarnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incarné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của incarné

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incarnate, embodied, personified; ingrown

Câu hỏi thường gặp

incarné nghĩa là gì?

incarné (tính từ) nghĩa là hóa thân, hiện thân.

incarné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incarné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.