TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désincarné

/de.zɛ̃.kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

désincarné nghĩa là thoát xác.

Nghĩa của désincarné

Tính từ

  1. Thoát xác.
  2. Coi thường thể xác, coi thường vật chất.
    • Morale désincarnéenền đạo đức coi thường thể xác

Dạng từ của désincarné

Số nhiềudésincarnés
Giống cáidésincarnée
Giống cái số nhiềudésincarnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disembodied

Câu hỏi thường gặp

désincarné nghĩa là gì?

désincarné (tính từ) nghĩa là thoát xác.

désincarné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désincarné (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.kaʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.