incarnat
/ɛ̃.kaʁ.na/ giọng máy của trình duyệt
incarnat nghĩa là có màu hồng, màu hồng.
Nghĩa của incarnat
Tính từ
- Có màu hồng.
Danh từ · giống đực
- Màu hồng.
Dạng từ của incarnat
| Số nhiều | incarnats |
| Giống cái | incarnate |
| Giống cái số nhiều | incarnates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carnation
- Danh từ carnation (colour)
Câu hỏi thường gặp
incarnat nghĩa là gì?
incarnat (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu hồng, màu hồng.
incarnat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incarnat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.na/.