TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incarnat

/ɛ̃.kaʁ.na/ giọng máy của trình duyệt

incarnat nghĩa là có màu hồng, màu hồng.

Nghĩa của incarnat

Tính từ

  1. Có màu hồng.

Danh từ · giống đực

  1. Màu hồng.

Dạng từ của incarnat

Số nhiềuincarnats
Giống cáiincarnate
Giống cái số nhiềuincarnates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carnation
  • Danh từ carnation (colour)

Câu hỏi thường gặp

incarnat nghĩa là gì?

incarnat (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu hồng, màu hồng.

incarnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incarnat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.na/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.