incarnation
incarnation nghĩa là sự hóa thân, sự hiện thân, hiện thân.
Nghĩa của incarnation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự hóa thân, sự hiện thân.
- L'incarnation du Christsự hóa thân của Chúa
- Hiện thân.
- Il est l'incarnation du patriotismeanh ta là hiện thân của tinh thần yêu nước
Dạng từ của incarnation
Đi với mạo từ: une incarnation · l'incarnation
| Số nhiều | incarnations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embodiment (entity typifying an abstraction)
Câu hỏi thường gặp
incarnation nghĩa là gì?
incarnation (danh từ) nghĩa là sự hóa thân, sự hiện thân, hiện thân.
incarnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incarnation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/.
incarnation là giống đực hay giống cái?
incarnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).