TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incarnation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incarnation nghĩa là sự hóa thân, sự hiện thân, hiện thân.

Nghĩa của incarnation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự hóa thân, sự hiện thân.
    • L'incarnation du Christsự hóa thân của Chúa
  2. Hiện thân.
    • Il est l'incarnation du patriotismeanh ta là hiện thân của tinh thần yêu nước

Dạng từ của incarnation

Đi với mạo từ: une incarnation · l'incarnation

Số nhiềuincarnations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embodiment (entity typifying an abstraction)

Câu hỏi thường gặp

incarnation nghĩa là gì?

incarnation (danh từ) nghĩa là sự hóa thân, sự hiện thân, hiện thân.

incarnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incarnation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/.

incarnation là giống đực hay giống cái?

incarnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.