TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fredaine

danh từ giống cái (f)
/fʁə.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

fredaine nghĩa là sự ngông cuồng.

Nghĩa của fredaine

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngông cuồng (của tuổi trẻ).

Dạng từ của fredaine

Đi với mạo từ: une fredaine · la fredaine

Số nhiềufredaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youthful prank, escapade (with a notion of indulgence)

Câu hỏi thường gặp

fredaine nghĩa là gì?

fredaine (danh từ) nghĩa là sự ngông cuồng.

fredaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fredaine (giọng Pháp chuẩn): /fʁə.dɛn/.

fredaine là giống đực hay giống cái?

fredaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.