TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fredonnement

danh từ giống đực (m)
/fʁə.dɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fredonnement nghĩa là sự hát lầm rầm, bài hát lầm rầm.

Nghĩa của fredonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hát lầm rầm.
  2. Bài hát lầm rầm.

Dạng từ của fredonnement

Đi với mạo từ: un fredonnement · le fredonnement

Câu hỏi thường gặp

fredonnement nghĩa là gì?

fredonnement (danh từ) nghĩa là sự hát lầm rầm, bài hát lầm rầm.

fredonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fredonnement (giọng Pháp chuẩn): /fʁə.dɔn.mɑ̃/.

fredonnement là giống đực hay giống cái?

fredonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.