TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incendiaire

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

incendiaire nghĩa là gây cháy, kích động.

Nghĩa của incendiaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ cố ý đốt nhà, người cố ý gây hỏa hoạn.

Tính từ

  1. Gây cháy.
    • Bombe incendiairebom cháy
  2. Nghĩa bóng Kích động.
    • Déclarations incendiairesnhững lời tuyên bố kích động
  3. Nghĩa bóng Khêu gợi.
    • Oeillade incendiairecái liếc mắt khêu gợi

Dạng từ của incendiaire

Số nhiềuincendiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incendiary (causing fire); incendiary, inflammatory; incendiary (pertaining to an uncontrolled fire)
  • Danh từ arsonist

Câu hỏi thường gặp

incendiaire nghĩa là gì?

incendiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là gây cháy, kích động.

incendiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incendiaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.djɛʁ/.

incendiaire là giống đực hay giống cái?

incendiaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.