incendiaire
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
incendiaire nghĩa là gây cháy, kích động.
Nghĩa của incendiaire
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ cố ý đốt nhà, người cố ý gây hỏa hoạn.
Tính từ
- Gây cháy.
- Bombe incendiairebom cháy
- Nghĩa bóng Kích động.
- Déclarations incendiairesnhững lời tuyên bố kích động
- Nghĩa bóng Khêu gợi.
- Oeillade incendiairecái liếc mắt khêu gợi
Dạng từ của incendiaire
| Số nhiều | incendiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incendiary (causing fire); incendiary, inflammatory; incendiary (pertaining to an uncontrolled fire)
- Danh từ arsonist
Câu hỏi thường gặp
incendiaire nghĩa là gì?
incendiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là gây cháy, kích động.
incendiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incendiaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.djɛʁ/.
incendiaire là giống đực hay giống cái?
incendiaire là danh từ cả hai giống.