incendie
incendie nghĩa là đám cháy, hỏa hoạn, đám sáng rực.
Nghĩa của incendie
Danh từ · giống đực
- Đám cháy, hỏa hoạn.
- Incendie de forêtđám cháy rừng
- Đám sáng rực.
- Le soleil allume un incendie à l'horizonmặt trời làm sáng rực ở chân trời
- Nghĩa bóng Sự rối ren; sự sôi sục.
- L'incendie des passionssự sôi sục của dục vọng
Dạng từ của incendie
Đi với mạo từ: un incendie · l'incendie
| Số nhiều | incendies |
Câu ví dụ với incendie
- Un incendie volontaire est un acte criminel. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373717
- Je n'ai pas vu la bouche d'incendie. Tôi đã không nhìn thấy trụ cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2291501
- L'alarme incendie sonna. Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334268
- La nuit dernière, il y a eu un incendie dans le voisinage. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire (something on fire which is out of control)
Câu hỏi thường gặp
incendie nghĩa là gì?
incendie (danh từ) nghĩa là đám cháy, hỏa hoạn, đám sáng rực.
incendie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incendie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.di/.
incendie là giống đực hay giống cái?
incendie là danh từ giống đực (dùng với un, le).