TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patelin

/pat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

patelin nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối, người giả dối, làng.

Nghĩa của patelin

Tính từ

  1. Văn chương Ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối.

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn chương Người ngọt ngào đầu lưỡi, người giả dối.
  2. Thông tục Làng, xứ.
    • Aller passer ses vacances dans un patelin éloignéđi nghỉ hè ở một xứ xa

Dạng từ của patelin

Số nhiềupatelins
Giống cáipateline /pat.lin/
Giống cái số nhiềupatelines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patelin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backwater, one-horse town
  • Tính từ fawning; unctuous

Câu hỏi thường gặp

patelin nghĩa là gì?

patelin (tính từ, danh từ) nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối, người giả dối, làng.

patelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patelin (giọng Pháp chuẩn): /pat.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.